Турнир на 2 разряд 10.10.26г "Ход конем"

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Thời gian kiểm tra (Standard)45+30
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/10 đến 2026/10/19
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 14:48:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 14)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Абдыкалык Мирас0KAZ 9w1 8b1 17w0 15b0 6b1 12w½ 3b½ 2w0 10b15904426,5
2Булатов Инсар0KAZ 10b1 12w1 3b1 17w1 15b½ 4w0 9b1 1b1 7w06,5204637,5
3Давлетбақ Бекмансұр0KAZ 11w1 15b½ 2w0 14b0 16w1 6b1 1w½ 17b1 4b16304426,5
4Дарибаев Егор0KAZ 12b0 14w1 13b1 6w½ 7b1 2b1 17w1 15b1 3w06,51145,532
5Ержан Ерсұлтан0KAZ 13w1 17b0 15w0 11b1 8w1 9b0 14b½ 7w0 16w½41203922
6Ескендр Әмірхан0KAZ 14b½ 7w0 10b1 4b½ 1w0 3w0 -1 -0 -0313140,517,5
7Жанабаева Томерис0KAZ 15w0 6b1 9w0 16b1 4w0 10b1 8w½ 5b1 2b15,56040,522,5
8Исмурзин Әлім0KAZ 16b1 1w0 12b0 13w1 5b0 14w½ 7b½ 10w1 9b½4,5110,53821
9Мусералиев Бекасыл0KAZ 1b0 16w1 7b1 12w1 17b0 5w1 2w0 14b0 8w½4,5100,54425,5
10Омар Алихан0KAZ 2w0 11b0 6w0 -1 13b1 7w0 16b1 8b0 1w0314037,514
11Омарханов Мирас0KAZ 3b0 10w1 14b0 5w0 -1 -0 -0 -0 -0216028,513
12Сейтмуратов Ислам0KAZ 4w1 2b0 8w1 9b0 14w1 1b½ 15w0 16b1 17w15,5404526
13Сәлімгерей Алмаз0KAZ 5b0 -1 4w0 8b0 10w0 16b- -0 -0 -01170238
14Талғат Бексұлтан0KAZ 6w½ 4b0 11w1 3w1 12b0 8b½ 5w½ 9w1 15b15,5504424
15Төлеубай Қасым Медетұлы0KAZ 7b1 3w½ 5b1 1w1 2w½ 17b0 12b1 4w0 14w058149,531,5
16Шажанбаев Айбар0KAZ 8w0 9b0 -1 7w0 3b0 13w+ 10w0 12w0 5b½2,51503811,5
17Шевченко Андрей0KAZ -1 5w1 1b1 2b0 9w1 15w1 4b0 3w0 12b05724833

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break