Progress League - B Category | Ban Tổ chức | Chess Club ,,Merani" |
| Liên đoàn | Georgia ( GEO ) |
| Tổng trọng tài | Maqvala Khantadze |
| Thời gian kiểm tra | Rapid: 15min +10sec increment per move starting from move 1 |
| Địa điểm | Tbilisi |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/10 đến 2026/10/11 |
| Rating trung bình | 1436 |
| Chương trình bốc thăm | ChessManager |
Cập nhật ngày: 11.10.2026 11:28:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessManager Id:508419683
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | AZE, GEO |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Mikadze, Alexandre | 13641530 | 1552 | M | |
| 2 | | | Anvarli, Zahra | 13428985 | 1546 | W | |
| 3 | | | Naskidashvili, Luka | 13654365 | 1516 | M | |
| 4 | | | Kobakhidze, Barbare | 13646877 | 1495 | W | |
| 5 | | | Rtskhiladze, Nikoloz | 13635115 | 1484 | M | |
| 6 | | | Kobaidze, Koba Nik | 13654250 | 1474 | M | |
| 7 | | | Makharadze, Alexandre | 13651803 | 1472 | M | |
| 8 | | | Kldiashvili, Gabrieli | 13654314 | 1447 | M | |
| 9 | | | Mzhavanadze, Nikoloz | 13654373 | 1434 | M | |
| 10 | | | Zakariadze, Ioane | 13649124 | 1404 | M | |
| 11 | | | Anvarli, Hasan | 13435418 | 0 | M | |
| 12 | | | Dolidze, Eva | 13655191 | 0 | W | |
| 13 | | | Jangulashvili, Alexandre | 13655612 | 0 | M | |
| 14 | | | Kenkishvili, Giorgi | 13657356 | 0 | M | |
| 15 | | | Maghlakelidze, Demetre | 13654039 | 0 | M | |
| 16 | | | Makharashvili, Mate | 13655752 | 0 | M | |
| 17 | | | Orbelashvili, Ioane | 13655647 | 0 | M | |
| 18 | | | Papidze, Gabrieli | 13655655 | 0 | M | |
| 19 | | | Rogava, Andria | 13655671 | 0 | M | |
| 20 | | | Shalikashvili, Gogi | 13657097 | 0 | M | |
| 21 | | | Shervashidze, Luka | 13657348 | 0 | M | |
| 22 | | | Sulkhanishvili, Davit | 13651447 | 0 | M | |
| 23 | | | Tsertsvadze, Ketevan Dav | 13656740 | 0 | W | |
|
|
|
|