Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

GREENSTEDS CHESS INTERNATIONAL SCHOOL 2026-U13 BOYS

Cập nhật ngày: 11.10.2026 08:12:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Eden Kilitya0TAN 6w1 7b1 9w1 2w140129,5
2Alvin James0KEN 3w1 4b1 8w1 1b030912
3Kelvin George0TAN 2b0 15w1 10b1 11w13097,5
4John Mburu0KEN 13w1 2w0 14b1 8b13097
5Gerald Godfrey0TAN 12w0 13b1 7w1 9b13096
6Olairiwan Elihuruma0TAN 1b0 11b½ 12w1 13b12,5077,5
7Lewis Okoth0KEN 11w1 1w0 5b0 12b12069,5
8Gyan Kinyua0KEN 10w1 12b1 2b0 4w02069
9Hillery Agael0TAN 15b1 14w1 1b0 5w02069
10Winston Wambugu0KEN 8b0 16b1 3w0 14w12066
11Bradox Achola0KEN 7b0 6w½ 15b1 3b01,5048,5
12Ryan Kipkulei0KEN 5b1 8w0 6b0 7w01039,5
13Alvin Abel0TAN 4b0 5w0 16b1 6w01038,5
14Ryan Kimtai0KEN 16w1 9b0 4w0 10b01037
15Alois Ndungu0KEN 9w0 3b0 11w0 16w11036,5
16Emmanuel Kipkebut0KEN 14b0 10w0 13w0 15b00005

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)