Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CHESS INTERNATIONAL SCHOOL 2026- U11 BOYS

Cập nhật ngày: 10.10.2026 15:45:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Cayden Mutinda0KEN 5b0 7w0 -1 6b½1,57047
2Daniel Didukus0TAN 6w1 9b1 4w0 3b025069
3Daniel Maingi0KEN 7b1 4w1 5b1 2w14101210
4Domain Kipkoech0KEN 8w1 3b0 2b1 7w1320910
5Junior Ally0TAN 1w1 6b1 3w0 8b133098
6Layton Nyangaya0KEN 2b0 5w0 7b0 1w½0,59018,5
7Priston Baraka0KEN 3w0 1b1 6w1 4b026069
8Ryan Mosop0KEN 4b0 -1 9w+ 5w0240610
9Bradley kirwa0KEN -1 2w0 8b- -018035

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)