Tammer-Shakin viikonlopputurnaus, 10.–11.10.2026, D-ryhmä Cập nhật ngày: 11.10.2026 17:07:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
| Giải/ Nội dung | A-ryhmä, B-ryhmä, C-ryhmä, D-ryhmä |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Kilpailukutsu, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Download Files | erikoiset määräykset_TammerSh_S2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | RtQT | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Ahlman, Aksel | 523747 | FIN | 1544 | 1591 | TammerSh |
| 2 | | Palmu, Petri | 523623 | FIN | 1488 | 1610 | KSK |
| 3 | | Sjöskog, Tommy | 504700 | FIN | 1482 | 1611 | JakSK |
| 4 | | Savola, Matias | 525626 | FIN | 1476 | 0 | SeinSK |
| 5 | | Vähälä, Viljami | 525618 | FIN | 1476 | 0 | SeinSK |
| 6 | | Aalto, Lenni | 520640 | FIN | 1475 | 0 | TuTS |
| 7 | | Riihimäki, Vesa | 510840 | FIN | 1473 | 1608 | KokkSK |
| 8 | | Halme, Kim | 525405 | FIN | 1431 | 0 | HSC |
| 9 | | Tamminen, Atte | 524662 | FIN | 1421 | 1697 | HSC |
| 10 | | Vuorinen, Juha | 509876 | FIN | 1405 | 1556 | TammerSh |
| 11 | | Thusberg, Joonas | 525600 | FIN | 1336 | 0 | CC Nokia |
| 12 | | Szabo, Pal | 520080 | FIN | 1313 | 1543 | TammerSh |
| 13 | | Löyttyniemi, Marko | 507881 | FIN | 1301 | 1563 | PSY |
| 14 | | Pokki, Kalle | 523844 | FIN | 1229 | 1414 | HSC |
|
|
|
|