Tammer-Shakin viikonlopputurnaus, 10.–11.10.2026, D-ryhmä Cập nhật ngày: 11.10.2026 17:07:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
| Giải/ Nội dung | A-ryhmä, B-ryhmä, C-ryhmä, D-ryhmä |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Kilpailukutsu, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Download Files | erikoiset määräykset_TammerSh_S2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 4
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | | Halme Kim | 1431 | FIN | 2b½ | 8w1 | 10b1 | 4w1 | 3,5 | 9,5 | 7,75 | 0 | 3 | 8 |
| 2 | | Ahlman Aksel | 1544 | FIN | 1w½ | 13b1 | 9w1 | 3b1 | 3,5 | 9 | 7,25 | 0 | 3 | 8 |
| 3 | | Tamminen Atte | 1421 | FIN | 13w1 | 5b1 | 4w½ | 2w0 | 2,5 | 9,5 | 4,75 | 0 | 2 | 8 |
| 4 | | Vähälä Viljami | 1476 | FIN | 12w1 | 7w1 | 3b½ | 1b0 | 2,5 | 9 | 4,25 | 0 | 2 | 8 |
| 5 | | Aalto Lenni | 1475 | FIN | 8b½ | 3w0 | 12b1 | 10w1 | 2,5 | 7 | 3,5 | 0 | 2 | 5 |
| 6 | | Pokki Kalle | 1229 | FIN | 10b0 | 14w1 | 7b½ | 12w1 | 2,5 | 4,5 | 2 | 0 | 2 | 5 |
| 7 | | Sjöskog Tommy | 1482 | FIN | 11w1 | 4b0 | 6w½ | 9b½ | 2 | 8,5 | 3,75 | 0 | 1 | 5,5 |
| 8 | | Löyttyniemi Marko | 1301 | FIN | 5w½ | 1b0 | 11w½ | 13b1 | 2 | 8,5 | 3 | 0 | 1 | 4 |
| 9 | | Savola Matias | 1476 | FIN | 14b1 | 10w½ | 2b0 | 7w½ | 2 | 7 | 1,75 | 0 | 1 | 6 |
| 10 | | Riihimäki Vesa | 1473 | FIN | 6w1 | 9b½ | 1w0 | 5b0 | 1,5 | 10,5 | 3,5 | 0 | 1 | 5,5 |
| 11 | | Vuorinen Juha | 1405 | FIN | 7b0 | 12w0 | 8b½ | 14w1 | 1,5 | 5 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| 12 | | Szabo Pal | 1313 | FIN | 4b0 | 11b1 | 5w0 | 6b0 | 1 | 9 | 1,5 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | | Palmu Petri | 1488 | FIN | 3b0 | 2w0 | 14b1 | 8w0 | 1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| 14 | | Thusberg Joonas | 1336 | FIN | 9w0 | 6b0 | 13w0 | 11b0 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
|
|
|
|