Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

GREENSTEDS CHESS INTERNATIONAL SCHOOL 2026- U9 BOYS

Cập nhật ngày: 11.10.2026 07:28:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Edison Kamau0KEN 7b1 6w1 2b1 3w1401210
2Ethan Barnaba0TAN 10w1 5b1 1w0 8b13099,5
3Theo Kori0KEN 9b1 4w1 7b1 1b03099,5
4Eugene Songalo0TAN 8w1 3b0 9w1 5b½2,5078,5
5Jasden Ochieng0KEN 11b1 2w0 6b1 4w½2,5078,5
6Fabian Kibet0KEN -1 1b0 5w0 11b12069,5
7Ryan Monah0TAN 1w0 10b1 3w0 9b12069
8Seth Kibet0KEN 4b0 11w1 10b1 2w02067,5
9Lyon Pinjos0KEN 3w0 -1 4b0 7w01038,5
10Ian Goodluck0TAN 2b0 7w0 8w0 -11038
11Braiden Deogracias0TAN 5w0 8b0 -1 6w01037,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)