Tammer-Shakin viikonlopputurnaus, 10.–11.10.2026, C-ryhmä Cập nhật ngày: 11.10.2026 17:44:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
| Giải/ Nội dung | A-ryhmä, B-ryhmä, C-ryhmä, D-ryhmä |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Kilpailukutsu, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Download Files | erikoiset määräykset_TammerSh_S2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | RtQT | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Sillanpää, Leevi | 520250 | FIN | 1732 | 1842 | HSC |
| 2 | | Virta, Oskari | 525502 | FIN | 1729 | 1834 | KSY |
| 3 | | Normaja, Henri | 518107 | FIN | 1725 | 1751 | JyS |
| 4 | | Koskensilta, Ohto | 521760 | FIN | 1707 | 1668 | TammerSh |
| 5 | | Järvinen, Joel | 515531 | FIN | 1703 | 1704 | TammerSh |
| 6 | | Piippo, Mikko | 505960 | FIN | 1703 | 1853 | LauttSSK |
| 7 | | Kujala, Rami | 525669 | FIN | 1668 | 1728 | TammerSh |
| 8 | | Sillanpää, Jyrki | 516210 | FIN | 1638 | 1682 | CC Nokia |
| 9 | | Kaitila, Aleksi | 519464 | FIN | 1636 | 1712 | TammerSh |
| 10 | | Dajcz, Marcin | 91161231 | POL | 1614 | 1620 | |
| 11 | | Pärssinen, Valtteri | 521400 | FIN | 1594 | 1715 | TammerSh |
| 12 | | Pirkola, Aarne | 526436 | FIN | 1569 | 0 | |
| 13 | | Nuutinen, Mikko | 523801 | FIN | 1564 | 1649 | SeinSK |
| 14 | | Heino, Joona | 525065 | FIN | 1555 | 1734 | TammerSh |
|
|
|
|