Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Tammer-Shakin viikonlopputurnaus, 10.–11.10.2026, C-ryhmä

Cập nhật ngày: 11.10.2026 17:44:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Virta Oskari1729FIN 11w1 10b1 2w½ 4b13,58,57039
2Piippo Mikko1703FIN 7w1 13b1 1b½ 3w½396028,5
3Sillanpää Jyrki1638FIN 5w1 4b0 7w1 2b½2,5106026,5
4Järvinen Joel1703FIN 9b½ 3w1 13b1 1w02,58,54,25027
5Sillanpää Leevi1732FIN 3b0 14w1 6b½ 9w12,573,25025
6Pärssinen Valtteri1594FIN 14b½ 9w½ 5w½ 10b12,563,75015,5
7Nuutinen Mikko1564FIN 2b0 8w1 3b0 13w128,53024
8Dajcz Marcin1614POL 13w0 7b0 12b1 11w1263023
9Pirkola Aarne1569FIN 4w½ 6b½ 10w½ 5b01,593,25004,5
10Kujala Rami1668FIN 12b1 1w0 9b½ 6w01,592,25015
11Kaitila Aleksi1636FIN 1b0 12w½ 14b1 8b01,57,51,25013,5
12Heino Joona1555FIN 10w0 11b½ 8w0 14w11,55,51,25012,5
13Normaja Henri1725FIN 8b1 2w0 4w0 7b019,52014
14Koskensilta Ohto1707FIN 6w½ 5b0 11w0 12b00,581,25002

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)