Tammer-Shakin viikonlopputurnaus, 10.–11.10.2026, B-ryhmä

Cập nhật ngày: 11.10.2026 17:42:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Giải/ Nội dungA-ryhmä, B-ryhmä, C-ryhmä, D-ryhmä
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Kilpailukutsu, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Download Fileserikoiset määräykset_TammerSh_S2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgRtQTCLB/Tỉnh
1Aropaltio, Tapio514659FIN19121911VSS
2Piiroinen, Tero507539FIN19121923TuSKa
3Rinne, Heini513423FIN18901871HSC
4Alkkiomäki, Jyrki506893FIN18711898TSY
5Honkasalo, Jussi1485717DEN18711865HSK
6Kesävaara, Aarni523887FIN18661840EtVaS
7Pihlajamäki, Seppo509213FIN18611878VammSK
8Inkala, Pasi515426FIN18541836CC Nokia
9Adam, Kanwar7821590PAK18521954TammerSh
10Nikander, Henri522538FIN18521819AkaaS
11Olden, Aleksi520055FIN18501761KSK
12Sassi, Matti509612FIN18321871OSS
13Eerikäinen, Risto518166FIN17791771CC Nokia
14Koivumäki, Marko506311FIN17781753LoimSK
15Viljanen, Jouko504041FIN17761808SeinSK
16Jaakkola, Leevi517950FIN17611810JyS