Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Tammer-Shakin viikonlopputurnaus, 10.–11.10.2026, B-ryhmä

Cập nhật ngày: 11.10.2026 17:42:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Piiroinen Tero1912FIN 4b1 12w1 5b1 3w½3,5108,5039,5
2Aropaltio Tapio1912FIN 5w0 14b1 12w1 7b137,55036
3Kesävaara Aarni1866FIN 11b½ 15w1 7w1 1b½37,55027,5
4Nikander Henri1852FIN 1w0 16b1 11w1 8b1373,5036
5Adam Kanwar1852PAK 2b1 9w1 1w0 6b½2,5116,25027,5
6Viljanen Jouko1776FIN 10b1 7b0 13w1 5w½2,584,75026,5
7Olden Aleksi1850FIN 13b1 6w1 3b0 2w02104027
8Inkala Pasi1854FIN 15b½ 11w½ 9b1 4w0273015,5
9Eerikäinen Risto1779FIN 14b1 5b0 8w0 15w126,52025
10Pihlajamäki Seppo1861FIN 6w0 13w½ 15b1 12b½262014
11Koivumäki Marko1778FIN 3w½ 8b½ 4b0 14w½1,59,53,25004
12Sassi Matti1832FIN 16w1 1b0 2b0 10w½1,58,51014,5
13Rinne Heini1890FIN 7w0 10b½ 6b0 16w11,56,51012,5
14Honkasalo Jussi1871DEN 9w0 2w0 16b1 11b½1,56,50,75012,5
15Jaakkola Leevi1761FIN 8w½ 3b0 10w0 9b00,591002
16Alkkiomäki Jyrki1871FIN 12b0 4w0 14w0 13b007,50000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)