Tammer-Shakin viikonlopputurnaus, 10.–11.10.2026, A-ryhmä

Cập nhật ngày: 11.10.2026 17:47:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Giải/ Nội dungA-ryhmä, B-ryhmä, C-ryhmä, D-ryhmä
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Kilpailukutsu, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Download Fileserikoiset määräykset_TammerSh_S2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgRtQTCLB/Tỉnh
1CMHeinola, Vesa-Pekka1706063FIN21872168VammSK
2Multanen, Jimi515515FIN21842155TammerSh
3Martinec, Tamas516228FIN21592091TammerSh
4Ödner, Aarni519723FIN20942096HyvSK
5Seppälä, Joni511285FIN20772079Pässi
6MHaapasalo, Jukka-Pekka500500FIN20652052SalSK
7Tuominen, Joona507245FIN20532019LahS
8Lehtohalme, Lasse506346FIN19992009HämSK
9Si, Patrick517690FIN19711934LahS
10Reunanen, Emil517437FIN19581838MatSK
11Moisio, Miska515914FIN19532020TammerSh
12Puisto, Aleksi518786FIN19481911VammSK
13Rantala, Tuomas518832FIN19351950TammerSh
14Sassi, Pekka501948FIN19221940OSS
15Vähäuski, Toni509272FIN19171931HämSK
16Mäki, Juha506354FIN19151936TammerSh