Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

NİĞDE AMATÖR SPOR HAFTASI SATRANÇ TURNUVASI AÇIK KATEGORİ

Cập nhật ngày: 11.10.2026 20:31:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Niğde TCF

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐ1234567Điểm HS1  HS2  HS3 
1AKTAY, İBRAHİM MERT1644TUR*11111+60156
2TAŞTAN, DENİZ KAYRA1447TUR0*1111+50105
3GEYİMCİ, ATAHAN1445TUR00*11114064
4KARAKUŞ, EYÜP KAAN0TUR000*1012122
GENÇAY, EYMEN1160TUR0000*112122
GÖK, GÖKALP1000TUR00010*12122
7ÜNALDI, ELİF ADA0TUR--0000*0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)