Please check your name, category if any query or any Player have fide id msg me. FA Nikunjkumar Ishverlal Desai - 8866604114 [Watts app only ]
Reporting time-- 8.00 am

U11 Boys KMK Surat Rural Chess Tournament 2026

Cập nhật ngày: 11.10.2026 09:51:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: KiritGajiwala

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Ahir Mantra0IND 11b0 19w1 17b0 15w0 7b121212,513,54,5
2Bhagat Prince0IND 12w+ 13w1 11b0 6w0 15b13712147
3Bhut Dhvanit0IND 13b0 7w1 18b1 17w1 14w03613146
4Chaudhary Dhruvil0IND 14w0 16b0 5w0 -1 20b011812131
5Chauhan Jiyan0IND 15b0 10w0 4b1 19w0 -12169,510,53
6Gamit Dhvit0IND 16w1 14b0 9w1 2b1 19w03515189,5
7Gamit JIyansh0IND 17b0 3b0 -1 18w0 1w011910111
8Jadeja Yashvardhan0IND 18w1 15b1 14w0 16b0 9w021113,515,54
9Mihaan0IND 19b½ 17w1 6b0 10w1 8b13,5311,513,58,75
10More Mayank0IND 20w0 5b1 15w1 9b0 17w021410,512,54
11Nishchal0IND 1w1 20b1 2w1 14b0 16w142131510
12Palodiiya Dhyanit0IND 2b- -0 -0 -0 -0020000
13Panchari Priyam0IND 3w1 2b0 16w0 20b1 18b13911137
14Patel Aaditya0IND 4b1 6w1 8b1 11w1 3b151121313
15Patel Devansh0IND 5w1 8w0 10b0 1b1 2w02179114
16Patel Shlok0IND 6b0 4w1 13b1 8w1 11b03812136
17Patel Yug0IND 7w1 9b0 1w1 3b0 10b131010,511,55
18Patodi Laksh0IND 8b0 -1 3w0 7b1 13w021510113
19Shah Vyom0IND 9w½ 1b0 20w1 5b1 6b13,5410,512,58,75
20Vasava Maitrikumar0IND 10b1 11w0 19b0 13w0 4w121312,513,53

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)