Intra RPS Class 9 to Class 10 Girls Chess Tournament 2026 Cập nhật ngày: 10.10.2026 14:20:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kajal Budhiraja
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | RPS Sector 89 | * | 3 | 4 | 4 | 9 | 0 | 11 |
| 2 | RPS Sector 50 | 1 | * | 2 | 3½ | 4 | 0 | 6,5 |
| 3 | RPS Behror | 0 | 2 | * | 4 | 4 | 0 | 6 |
| 4 | RPS Kosli | 0 | ½ | 0 | * | 0 | 0 | 0,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|