Tartu Kalev algajate maleturniir Cập nhật ngày: 10.10.2026 13:04:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Andres Karba
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Kangro, Neilo | | EST | 0 |
| 2 | | Karindi, Armin | | | 0 |
| 3 | | Kosso, Kris Jakob | | | 0 |
| 4 | | Laas, Brennet Mattei | | | 0 |
| 5 | | Nõmmiste, Elar | | | 0 |
| 6 | | Oja, Martin | | | 0 |
| 7 | | Pihlap, Oliver | | | 0 |
| 8 | | Pulges, Mihkel | | | 0 |
| 9 | | Pulges, Priit | | | 0 |
| 10 | | Saarniit, Steven | | | 0 |
| 11 | | Tõnnisson, Joonas | | | 0 |
| 12 | | Urbanovitš, Otto | | | 0 |
| 13 | | Vadi, Markus | | | 0 |
| 14 | | Voronov, Nicolas | | | 0 |
| 15 | | Birken, Ra | | EST | 0 |
| 16 | | Väster, Ville | | EST | 0 |
|
|
|
|