Intra RPS Class 11 to Class 12 Girls Chess Tournament 2026 Cập nhật ngày: 10.10.2026 14:15:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kajal Budhiraja
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | RPS Sector 50 | * | 4 | 1 | 2½ | 6 | 0 | 7,5 |
| 2 | RPS Behror | 0 | * | 3 | 3 | 6 | 0 | 6 |
| 3 | RPS Sector 89 | 3 | 1 | * | 2 | 4 | 0 | 6 |
| 4 | RPS Dharuera | 1½ | 1 | 2 | * | 1 | 0 | 4,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|