Inccredibles Junior Chess Tournament U8&10 Cập nhật ngày: 10.10.2026 13:51:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: vinaytz
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Nhóm |
| 1 | | Aarav patel, | | TAN | 0 | U10 |
| 2 | | Aditya Rathore, | | TAN | 0 | U10 |
| 3 | | Alizah Arab, | | TAN | 0 | U8 |
| 4 | | Ayaana patel, | | TAN | 0 | U8 |
| 5 | | Ayansh Shetty, | | TAN | 0 | U8 |
| 6 | | B.sahasra, | | TAN | 0 | U10 |
| 7 | | Hrithik Praveen, | | TAN | 0 | U10 |
| 8 | | JASON-LU, | | TAN | 0 | U10 |
| 9 | | Kaushik Vishwas Sangadi, | | TAN | 0 | U10 |
| 10 | | Neehal Prashanth, | | TAN | 0 | U10 |
| 11 | | Salah Said, | | TAN | 0 | U8 |
| 12 | | SASHTIGA SATHEESHKUMAR, | | TAN | 0 | U10 |
| 13 | | Shakith Marri, | | TAN | 0 | u10 |
| 14 | | Vihana Jiten Divecha, | | TAN | 0 | U10 |
| 15 | | Vraj Masrani, | | TAN | 0 | U10 |
| 16 | | Xinke Han, | | TAN | 0 | U8 |
| 17 | | Yuvan Karthik Rajarajan, | | TAN | 0 | U10 |
|
|
|
|