PORPROV SUMBAR 2026 CATUR CEPAT PUTRI

Ban Tổ chứcPENGPROV PERCASI SUMBAR
Liên đoànIndonesia ( INA )
Trưởng Ban Tổ chứcSAFRIZAL AWAY FA
Tổng trọng tàiANDERSON HARUN MN.WN
Phó Tổng Trọng tàiHARDIAN ANWAR MN.WN
Thời gian kiểm tra (Rapid)15+10
Địa điểmAULA KANTOR BUPATI PAINAN
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/11 đến 2026/10/12
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 12.10.2026 09:45:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Giải/ Nội dungBeregu Standar Putra, Beregu Standar Putri, Cepat Putra, CEPAT PUTRI, Catur Kilat Putra, Catur Kilat Putri
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1WNMDELI YULIANA0INA 12b½ 22w0 2b1 17w1 8b1 7w0 13b14,5702713,5
2KHAIRUNNISA JAMHUR0INA 13w0 11b½ 1w0 6b1 14b0 17w0 -12,5190247,75
3ARVIARA PRIMA NANDA0INA 14b0 12w0 6b1 19w1 21b0 20w1 15b03151248
4AZANI CATURREGA0INA 15w0 19b1 18w1 13w1 12b1 9b½ 21w15,52025,519
5FADILLAH AMANDA0INA 16b0 18w0 11w0 -1 19b0 6w0 20b01230201
6FADYAH AFRAH0INA 17w0 21b0 3w0 2w0 -1 5b1 19b1317217,56
7HAFIZAH PUTRI AULIA0INA 18b1 14w1 13b1 12w½ 22b0 1b1 9w½5503019
8HAFSAH N ARSY TRITURA0INA 19w1 15b0 20w1 23b0 1w0 16b0 18b½2,520023,56,25
9JEDIKA FEJRIN0INA 20b1 16w1 22b0 14w1 15b1 4w½ 7b½5303119,75
10KHAIRUN NISA0INA 21w1 17b½ 15w0 11b1 23w1 22w0 14b14,56027,516,25
11MASRI0INA 22b0 2w½ 5b1 10w0 17b1 19w1 23w14,5802210,25
12MELANI NOVITA SARI0INA 1w½ 3b1 17w1 7b½ 4w0 15w1 22b154030,520,25
13NAURA NADHIRA0INA 2b1 23w1 7w0 4b0 16w1 21b½ 1w03,511028,511,75
14NELDAWATI0INA 3w1 7b0 21w1 9b0 2w1 23b½ 10w03,51202710,75
15PUSPITA MULIASARI0INA 4b1 8w1 10b1 22w0 9w0 12b0 3w149031,515,5
16RAUDATUL JANNAH0INA 5w1 9b0 23b0 20w1 13b0 8w1 17b14100219
17REVA LABIBAH0INA 6b1 10w½ 12b0 1b0 11w0 2b1 16w02,5180287,75
18SYAFA'ATTUL HANIM0INA 7w0 5b1 4b0 21w0 20b0 -1 8w½2,5210234,75
19THALITA NAIFA HUMMAIRAH0INA 8b0 4w0 -1 3b0 5w1 11b0 6w0222021,53
20TINA FITRIA0INA 9w0 -1 8b0 16b0 18w1 3b0 5w13162216,5
21VINNI RAHMADANI0INA 10b0 6w1 14b0 18b1 3w1 13w½ 4b03,514025,510,25
22YASINTA TANZIL0INA 11w1 1b1 9w1 15b1 7w1 10b1 12w061032,527,5
23SESRI0INA -1 13b0 16w1 8w1 10b0 14w½ 11b03,51302611,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)