PORPROV SUMBAR 2026 CATUR CEPAT PUTRICập nhật ngày: 12.10.2026 09:45:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur
| Giải/ Nội dung | Beregu Standar Putra, Beregu Standar Putri, Cepat Putra, CEPAT PUTRI, Catur Kilat Putra, Catur Kilat Putri |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 5 | | FADILLAH AMANDA | 0 | INA | | | | miễn đấu | | | |
| 6 | | FADYAH AFRAH | 0 | INA | | | | | miễn đấu | | |
| 2 | | KHAIRUNNISA JAMHUR | 0 | INA | | | | | | | miễn đấu |
| 23 | | SESRI | 0 | INA | miễn đấu | | | | | | |
| 18 | | SYAFA'ATTUL HANIM | 0 | INA | | | | | | miễn đấu | |
| 19 | | THALITA NAIFA HUMMAIRAH | 0 | INA | | | miễn đấu | | | | |
| 20 | | TINA FITRIA | 0 | INA | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|