PORPROV SUMBAR 2026 CATUR CEPAT PUTRICập nhật ngày: 12.10.2026 09:45:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur
| Giải/ Nội dung | Beregu Standar Putra, Beregu Standar Putri, Cepat Putra, CEPAT PUTRI, Catur Kilat Putra, Catur Kilat Putri |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | INA | Indonesia | 23 |
| Tổng cộng | | | 23 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 5 | 1 | 5 | 0 | 11 |
| 2 | 5 | 2 | 4 | 0 | 11 |
| 3 | 6 | 0 | 5 | 0 | 11 |
| 4 | 6 | 1 | 4 | 0 | 11 |
| 5 | 7 | 0 | 4 | 0 | 11 |
| 6 | 4 | 3 | 4 | 0 | 11 |
| 7 | 4 | 2 | 5 | 0 | 11 |
| Tổng cộng | 37 | 9 | 31 | 0 | 77 |
|
|
|
|