Edirne 12.Geleneksel Amatör Spor Kulüpleri Haftası Satranç Turnuvası Açık KategoriCập nhật ngày: 11.10.2026 13:49:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Edirne TCF
| Giải/ Nội dung | 8 Yaş ve Altı, 10 Yaş ve Altı, Açık Kategori |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | ÇAKIR, EREN | 525013289 | TUR | 1675 | | EDİRNE |
| 2 | | | ŞAHİN, OZAN BARIŞ | 525055070 | TUR | 1559 | | İZMİR |
| 3 | | | DEMİREL, KEREM | 26345862 | TUR | 1552 | | EDİRNE |
| 4 | | | KEFELİ, DENİZ EMRE | 525012070 | TUR | 1534 | | KIRKLARELİ |
| 5 | | | KORKMAZ, ASYA | 51698510 | TUR | 1508 | w | EDİRNE |
| 6 | | | KAYA, EFE | | TUR | 1294 | | EDİRNE |
| 7 | | | YAVAŞ, YEKTA EGE | | TUR | 1282 | | EDİRNE |
| 8 | | | KARSTIR, KAĞAN ALP | | TUR | 1268 | | EDİRNE |
| 9 | | | TOPÇU, DİLARA | 26387360 | TUR | 1236 | w | EDİRNE |
| 10 | | | SEFA, ECRİN | | TUR | 1039 | w | EDİRNE |
| 11 | | | EFİLOĞLU, ENES CAN | | TUR | 1021 | | EDİRNE |
| 12 | | | ÖZBEK, GÖKTAN | | TUR | 1012 | | KIRKLARELİ |
| 13 | | | ÇALIŞAN, ILGIN | 525001973 | TUR | 1000 | w | EDİRNE |
| 14 | | | ÇAMAK, UFUK | | TUR | 0 | | EDİRNE |
|
|
|
|