khedan watan punjab diya 2026 under 17 boys

Cập nhật ngày: 10.10.2026 16:42:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11JALANDHAR550010017
23LUDHIANA54109015,5
35SANGRUR54018012,5
42AMRITSAR53117012,5
54PATIALA53026013
68FATEHGHAR SAHIB53026012
15MOGA52216012
810BARNALA53026011
96SAS NAGAR MOHALI52125011
11HOSHIARPUR52125011
1114FAZILKA52125010
127RUPNAGAR5212508,5
1317FEROZPUR5203409,5
149GURDASPUR4022408
1513MANSA4121407,5
16FRIDKOT5122407,5
1721PATHANKOT4103406,5
1823TARN TARAN3102406
1918KAPURTHALA5032306,5
2019MALERKOTLA3012306
20MUKTSAR4031306
2222SBS NAGAR NAWASHER3003203
2312BATHINDA4013103,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)