khedan watan punjab diya 2026 under 14 boys

Cập nhật ngày: 10.10.2026 16:40:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11BATHINDA54109014,5
23JALANDHAR54018014,5
37SAS NAGAR MOHALI53208012
42PATIALA53117013,5
6SANGRUR53117013,5
612FAZILKA53117011
74LUDHIANA53026013,5
85AMRITSAR53026012,5
8MANSA53026012,5
1010FARIDKOT53026011
1119MUKTSAR52125011,5
129BARNALA52125011
1318MOGA5212509,5
1417MALERKOTLA5212508
1513FEROZPUR5203409,5
14GURDASPUR5122409,5
1721RUPNAGAR4103407,5
1816KAPURTHALA4103407
1920PATHANKOT4022406,5
2011FATEHGHAR SAHIB5113308
2123TARN TARAN4013304
2215HOSHIARPUR5104206
2322SBS NAGAR NAWASHER4004202,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)