FOR TECHNICAL QUERIES
CHIEF ARBITER : MR VIVEK MITRA - 9871843939
DEPUTY CHIEF ARBITER : MS ANISHA SINGH

2ND BSB NATIONAL GAMES UNDER 14 BOYS CHESS CHAMPIONSHIP 2026 (PLAYERS BORN IN 2013 OR LATER ARE ELIGIBLE TO PARTICIPATE)

Cập nhật ngày: 11.10.2026 08:37:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sandeep1976

Giải/ Nội dungUNDER 14 BOYS CATEGORY, UNDER 14 GIRLS CATEGORY, UNDER 17 BOYS CATEGORY, UNDER 17 GIRLS CATEGORY, UNDER 19 BOYS CATEGORY, UNDER 19 GIRLS CATEGORY
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Download FilesTOURNAMENT GUIDELINES OF 2ND BSB NATIONAL GAMES CHESS CHAMPIONSHIP 2026.pdf, FINAL STANDINGS OF 2ND BSB NATIONAL GAMES UNDER 14 BOYS CHESS CHAMPIONSHIP 2026.pdf, PRIZE LIST FOR SCHOOL TROPHY OF 2ND BSB NATIONAL GAMES CHESS CHAMPIONSHIP 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Harsh Vardhan 9w1 8b1 2w1 3b1 4w15121313052
2Kalera Mayank Choudhary 5w1 9b1 1b0 7w1 3w1413149042
3Brijesh Kumar 6b1 10w1 7b1 1w0 2b0314156033
4Suvrat Roy 7w0 -1 10b1 5w1 1b0313147032
5Tanish Kriplani 2b0 6w1 8w1 4b0 9w1312136032
6Shivansh Rai 3w0 5b0 9w1 8b1 7b1310115033
7Harshit Solanki 4b1 11w+ 3w0 2b0 6w0213155022
8Rhythm Jain 13b+ 1w0 5b0 6w0 10b1213143022
9Suryansh 1b0 2w0 6b0 10w1 5b0115161013
10Kavyansh Tripathi 12w+ 3b0 4w0 9b0 8w019101012
11Vansh Bhati -1 7b- -0 -0 -01451010
12Akshansh Agarwal 10b- -0 -0 -0 -00000000
13Akshit Thakur 8w- -0 -0 -0 -00000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)