2026 Texas Collegiate Super Finals

Cập nhật ngày: 18.10.2026 03:19:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: louis_reed

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (2 / 4)
Bảng xếp cặp
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. University of Texas at Dallas-A (RtgØ:2537, HS1: 4 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
1GMSamant, Aditya S2554IND3508058011222372
2GMGorshtein, Ido2548ISR28155321½1,522070
3GMSankalp, Gupta2539IND50970101½1,522048
4GMHarikrishnan.A.Ra,2506IND508148311222057
  2. University of Texas Rio Grande Valley-A (RtgØ:2525, HS1: 3 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
1GMDudin, Gleb2583HUN341849341½1,522457
2GMCardoso Cardoso, Jose Gabriel2493COL443049211222443
3GMRodrigue-Lemieux, Shawn2532CAN2620049½00,522419
4GMAvila Pavas, Santiago2492COL44371281½1,522352
  3. University of Texas at Dallas-B (RtgØ:2414, HS1: 2 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
1GMKoustav, Chatterjee2469IND2507306001122424
2GMRahul, Srivatshav P2466IND2505965301122185
3GMParkhov, Yair2438ISR2813408½11,522109
4WGMOuellet, Maili-Jade2281CAN262047201122082
  4. University of Texas Rio Grande Valley-B (RtgØ:2413, HS1: 2 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
1IMRaczek, Krzysztof2479POL2100530300022499
2IMFus, Jakub2455POL1193023½½122484
3IMOzenir, Ekin Baris2423TUR63574151½1,522470
4FMDegenbaev, Aziz2293KGZ1380264010122465
  5. Texas Tech University-A (RtgØ:2422, HS1: 1 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
1IMKostolansky, Sebastian Lukas2444SVK149505961½1,522531
2IMBilych, Oleksii2420UKR14156504½00,522474
3IMPyrih, Roman2400UKR1417915601122478
4IMBilovil, Bogdan2423UKR141687660½0,522393
  6. Texas Tech University-B (RtgØ:1912, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
1Moor, Nathaniel Philip2265USA3097061000022512
2FMShih Gould, Danny1876CRC65060700012466
3Senol, Mert1685TUR4452449800022493
4Nguyen, Minh Trong1672USA3994513800022410
5De Leon Perez, Jose Raul1820USA399743080012506