Bye Request:
Rd1: Lyam Katz, Adriel Frederick, Sergey Malakhovets, Dhyey Sarja, Sean Rosenberg, Brayden Mok, Nikolaos Xirogiannis, Ruslan kotapuri
Rd2: Sergey Malakhovets, Dhyey Sarja, Odyssey Fu, Isaac Cheong, Alyson Koo, Brian Kong,Shon Lazarev
Rd3: Sean Rosenberg
Rd4: Ryan Zhang, Logan Leung, Timothy Vo, Lucas Lin
Rd5: Yevhen Yavorskyi
Rd6: Yevhen Yavorskyi

2026 10.10-10.12 Chess4win Thanksgiving Open---U1200

Cập nhật ngày: 11.10.2026 21:05:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 113)

Giải/ Nội dungAll Players, O2100, U2100, U1700, U1200
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDRtgNhóm
1Om Lalwani2031781157U1200
2Benjamin Li2034461113U1200
3Frank Yang2006741080U1200
4Max Yun1912901028U1200
5Preyansh Nag Namdev1985811016U1200
6James Lin193276998U1200
7Edwin Qi198030968U1200
8Jonny Zhou193287937U1200
9Aaron Zhang198193931U1200
10Eason Chen197051925U1200
11Danny Caravaggio184526909U1200
12Charlotte Qu194323885U1200
13Johnson Ma191147797U1200
14Daniel Zhou202977564U1200
15Rohan Pirathapan202644557U1200
16Tara Jorjani2032790U1200
17Sivi Luzayamo1842930U1200
18Muhammad Ayaan Shaik2046380U1200
19Jake Xu1974300U1200
20Tyler Yu2043300U1200