Siberian Cup ครั้งที่ 8 อุดมศึกษาCập nhật ngày: 10.10.2026 12:01:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich
| Giải/ Nội dung | อุดมศึกษา, U19, G19 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | กางกรณ์, เสกข์ | | THA | 0 |
| 2 | | กิ่งพุ่ม, ศักดิพัฒน์ | | THA | 0 |
| 3 | | กิติโรจน์พันธ์, ยศภัทร์ | | THA | 0 |
| 4 | | คาวาชิ, พรธิพันธ์ | | THA | 0 |
| 5 | | ชาวป่า, เบญจวรรณ | | THA | 0 |
| 6 | | แซ่ลี้, วีรภัทร | | THA | 0 |
| 7 | | เถาวัลย์, ภาณุวัฒน์ | | THA | 0 |
| 8 | | บัวจันทร์, พิรชัช | | THA | 0 |
| 9 | | บุญชัย, กัมปนาท | | THA | 0 |
| 10 | | บุญวัฒน์, ณัฐดนัย | | THA | 0 |
| 11 | | ปิ่นประเสริฐ, ธนวัฒน์ | | THA | 0 |
| 12 | | วงศ์จตุรายะ, เมธาสิทธิ์ | | THA | 0 |
| 13 | | ศิวะกุล, ณัฏฐพล | | THA | 0 |
| 14 | | สายสุด, กฤษฎิ์ | | THA | 0 |
| 15 | | อริยะสุนทร, วิชิตชัย | | THA | 0 |
|
|
|
|