Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Siberian Cup ครั้งที่ 8 อุดมศึกษา

Cập nhật ngày: 10.10.2026 12:01:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1เถาวัลย์ ภาณุวัฒน์0THA 2w1 9b1 6b1 5w½ 3b14,501614
2สายสุด กฤษฎิ์0THA 1b0 -1 7w1 10w1 5b140159,5
3บุญชัย กัมปนาท0THA 4w½ 10b1 8w1 6b1 1w03,50,515,59,25
4กิ่งพุ่ม ศักดิพัฒน์0THA 3b½ 14w1 5b0 13w1 8b13,50,5126,75
5กางกรณ์ เสกข์0THA 7w1 8b½ 4w1 1b½ 2w03017,510
6ชาวป่า เบญจวรรณ0THA 13w1 11b1 1w0 3w0 15b130134
7บัวจันทร์ พิรชัช0THA 5b0 12w1 2b0 14w1 10b13012,54,5
8แซ่ลี้ วีรภัทร0THA 12b1 5w½ 3b0 9b1 4w02,5114,55,5
9คาวาชิ พรธิพันธ์0THA 15b1 1w0 13b½ 8w0 11b12,50123,25
10บุญวัฒน์ ณัฐดนัย0THA 14b1 3w0 11w1 2b0 7w020142,5
11อริยะสุนทร วิชิตชัย0THA -1 6w0 10b0 12b1 9w02011,53,5
12ศิวะกุล ณัฏฐพล0THA 8w0 7b0 -1 11w0 13b120112,5
13วงศ์จตุรายะ เมธาสิทธิ์0THA 6b0 15w1 9w½ 4b0 12w01,5012,52,25
14กิติโรจน์พันธ์ ยศภัทร์0THA 10w0 4b0 15w½ 7b0 -11,5011,51
15ปิ่นประเสริฐ ธนวัฒน์0THA 9w0 13b0 14b½ -1 6w01,50101,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable