Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Siberian Cup ครั้งที่ 8 G19

Cập nhật ngày: 10.10.2026 11:58:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1กาลัญญู ศิลป์รสา0THA 5b0 7w0 6b0 3b0 2w0080140
2เพียรวิบูลย์ สุทธิกมล0THA 6w1 4b½ 5w0 8b0 1b12,560,5112,25
3วงศ์สวรรค์ ณัฏฐนันท์0THA 7b½ 5w½ 8b0 1w1 4w134013,56,25
4สุทธิศรีโยธิน ลลิสา0THA 8w1 2w½ 7b0 6w1 3b02,550,513,55,75
5หนูดาษ ปิ่นปรัชญา0THA 1w1 3b½ 2b1 7w1 8w½41012,59,25
6อมรเดชะวณิช ทัชชกร0THA 2b0 8w0 1w1 4b0 7b0170120
7อยู่สวัสดิ์ ณัฐกานต์0THA 3w½ 1b1 4w1 5b0 6w13,53010,55
8โอฬารกิตติกุล อชิรญา0THA 4b0 6b1 3w1 2w1 5b½3,520138,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable