Siberian Cup ครั้งที่ 8 U19Cập nhật ngày: 10.10.2026 11:57:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich
| Giải/ Nội dung | อุดมศึกษา, U19, G19 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | กางกรณ์, สัณห์ | | THA | 0 |
| 2 | | แจ่มใส, ธนภัทร | | THA | 0 |
| 3 | | ธนสารเสาวกุล, ณัฐวรรธน์ | | THA | 0 |
| 4 | | นาคนาโส, อชิระ | | THA | 0 |
| 5 | | บุญเกลี้ยง, ชิติพัทธ์ | | THA | 0 |
| 6 | | บุญแต่ง, ปุณยวัต | | THA | 0 |
| 7 | | พันธุ์ษาคร, บุณยกร | | THA | 0 |
| 8 | | พุ่มทอง, พชรธัมม์ | | THA | 0 |
| 9 | | ภูรีเสถียร, ธนภูมิ | | THA | 0 |
| 10 | | ม่วงอยู่, จิรภัทร์ | | THA | 0 |
| 11 | | มุขแก้ว, ธนวรรธน์ | | THA | 0 |
| 12 | | รักไทย, วีรวัฒน์ | | THA | 0 |
| 13 | | รัตนวงศ์เจริญ, คณาธิป | | THA | 0 |
| 14 | | วัฒนะเมธานนท์, วิพุธ | | THA | 0 |
| 15 | | ศิลาวรรณ, คณพศ | | THA | 0 |
| 16 | | สุพงษ์, ธรรมธร | | THA | 0 |
| 17 | | อ่าวเจริญ, กันตวิชญ์ | | THA | 0 |
|
|
|
|