Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Siberian Cup ครั้งที่ 8 U19

Cập nhật ngày: 10.10.2026 11:57:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1กางกรณ์ สัณห์0THA 9w1 13b1 8w½ 14b1 4w14,5101614,25
2แจ่มใส ธนภัทร0THA 10b½ 3w1 6b1 7w0 13w02,510013,53,5
3ธนสารเสาวกุล ณัฐวรรธน์0THA 11w0 2b0 5w1 15b½ 17w½2140102,5
4นาคนาโส อชิระ0THA 12b0 10w1 15b1 16w1 1b0360145,5
5บุญเกลี้ยง ชิติพัทธ์0THA 13w0 9b0 3b0 10w½ -11,516012,51,5
6บุญแต่ง ปุณยวัต0THA 14b0 16b0 2w0 -1 10w01170100,5
7พันธุ์ษาคร บุณยกร0THA 15w1 17b1 14w½ 2b1 8w14,52012,510,25
8พุ่มทอง พชรธัมม์0THA 16b1 12w1 1b½ 9w1 7b03,540179,75
9ภูรีเสถียร ธนภูมิ0THA 1b0 5w1 12b1 8b0 16w135014,55,5
10ม่วงอยู่ จิรภัทร์0THA 2w½ 4b0 13w0 5b½ 6b12130122,25
11มุขแก้ว ธนวรรธน์0THA 3b1 14w0 17w1 13b0 15w0211012,53
12รักไทย วีรวัฒน์0THA 4w1 8b0 9w0 17b1 14w137013,56,5
13รัตนวงศ์เจริญ คณาธิป0THA 5b1 1w0 10b1 11w1 2b143012,57,5
14วัฒนะเมธานนท์ วิพุธ0THA 6w1 11b1 7b½ 1w0 12b02,580154,75
15ศิลาวรรณ คณพศ0THA 7b0 -1 4w0 3w½ 11b12,590144,5
16สุพงษ์ ธรรมธร0THA 8w0 6w1 -1 4b0 9b0212012,52,5
17อ่าวเจริญ กันตวิชญ์0THA -1 7w0 11b0 12w0 3b½1,5150133

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable