Festival Des Echecs Rabat "Fete De l'unité" 1ére Edition STANDARD Cập nhật ngày: 17.10.2026 22:27:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Mind Academy
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | AFM | Bouaddi, Youssef | 9054987 | 0 | MAR |
| 2 | | BOUAZZAOUI, Mohammed | | 0 | MAR |
| 3 | | CHKAIRI, Soulayman | | 0 | MAR |
| 4 | | Derouach, Adam | 551092565 | 0 | FRA |
| 5 | | El Harrak, Maryam | 9016210 | 1719 | MAR |
| 6 | | El hassani, Mohamed amin | | 0 | MAR |
| 7 | | El Khaddari, Lina | 1094297 | 1796 | NED |
| 8 | | El Mennaoui, Ismail | 9052593 | 1993 | MAR |
| 9 | | Guedira, Aimen | 9011633 | 2071 | MAR |
| 10 | | Guedira, Said | 9011641 | 1780 | MAR |
| 11 | | Hmamouche, Youssef | 45117144 | 1956 | MAR |
| 12 | | Hraich, Mohammed | 9050272 | 1682 | MAR |
| 13 | | Karouite, Ahmed | 9036369 | 0 | MAR |
| 14 | | Kehel, Ziyad | 9068961 | 0 | MAR |
| 15 | | Maes, Zayd | 1068784 | 1830 | NED |
| 16 | | Rahal, Mohamed | 9047190 | 0 | MAR |
| 17 | | Rejraji, Mohamed | 9001255 | 1899 | MAR |
|
|
|
|