JCA CHESSFEST 2026 [U18] Cập nhật ngày: 10.10.2026 11:52:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jirapak Pitirotjirathon
| Giải/ Nội dung | OPEN, All Age-Group, U08, U10, U12, U18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại |
| 1 | AIM | Homsetnan, Tanatch | 6223290 | THA | 1656 | | U18 |
| 2 | | Jitjuajun, Waratorn | 6222609 | THA | 1571 | | U18 |
| 3 | | Larpanant, Bhuree | 6226132 | THA | 1509 | | U18 |
| 4 | | Bansal, Vivaan Krishan | | IND | 0 | | U18 |
| 5 | | Charoenpiwatpong, Navatachan | | THA | 0 | | U18 |
| 6 | | Lee, Hyunwoo | | KOR | 0 | | U18 |
| 7 | | Mala, Phop | | THA | 0 | | U18 |
| 8 | | Ono Jiravaraphan, Leila | | JPN | 0 | | U18 |
| 9 | | Sriyanuwatkul, Wewin | | THA | 0 | | U18 |
| 10 | | Stepanov, Nikita | | RUS | 0 | | U18 |
| 11 | | Veeranopparat, Jinjuta | 6233988 | THA | 0 | | U18 |
| 12 | | Watcharasasipa, Atapon | | THA | 0 | | U18 |
|
|
|
|