Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

JCA CHESSFEST 2026 [U18]

Cập nhật ngày: 10.10.2026 11:52:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jirapak Pitirotjirathon

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1AIMHomsetnan Tanatch1656THA 7b1 3w1 2w½ 4b1 6b1 5w15,5018,52118,755
2Jitjuajun Waratorn1571THA 12w+ 9w1 1b½ 5w1 3b0 6w14,50182010,754
3Stepanov Nikita0RUS 10b+ 1b0 4w1 8b1 2w1 9b0411921114
4Watcharasasipa Atapon0THA 8b1 5w1 3b0 1w0 7w1 -1401820,5114
5Sriyanuwatkul Wewin0THA 6w1 4b0 7w1 2b0 -1 1b0312022,58,53
6Larpanant Bhuree1509THA 5b0 8w1 9b1 -1 1w0 2b03018,520,57,53
7Mala Phop0THA 1w0 -1 5b0 9w1 4b0 8b½2,50,517,519,56,252
8Lee Hyunwoo0KOR 4w0 6b0 -1 3w0 9b1 7w½2,50,516186,252
9Veeranopparat Jinjuta0THA 11w+ 2b0 6w0 7b0 8w0 3w12016,518,542
10Bansal Vivaan Krishan0IND 3w- -0 -0 -0 -0 -0000000
11Charoenpiwatpong Navatachan0THA 9b- -0 -0 -0 -0 -0000000
12Ono Jiravaraphan Leila0JPN 2b- -0 -0 -0 -0 -0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)