Монгол 95 багийн аварга шалгаруулах тэмцээн 2026

Cập nhật ngày: 11.10.2026 04:27:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mongolian Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
114Сэлэнгэ760112213
25Дархан760112016
39Завхан750210014
48Дундговь750210012
515Төв аймаг74129211,5
616Улаанбаатар74129010,5
73Булган74038013
819Хэнтий73228012
94Говь-Алтай74038011
1017Ховд74038010
1111Өвөрхангай73137011,5
12Өмнөговь72327011,5
1318Хөвсгөл62046010
142Баянхонгор61145010,5
6Дорноговь72145010,5
1610Мандал7214509,5
177Дорнод7214508,5
1813Сүхбаатар7115305
191Архангай7106205
2020Эрдэнэт5014102

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)