Dragon Knights All Island Team Chess Championship 2026 Under 14 Open

Cập nhật ngày: 10.10.2026 14:41:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Giải/ Nội dung08 Open, 08 Girls, 10 Girls, 10 Open, 12 Girls, 12 Open, 14 Open
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Bandaranayake College55001016,5141
22Dragon Knight King5401815159,5
35Dragon knight legends5311714,5132
47Dragon Knights Zigzag420251089,5
53Devi Balika Vidyalaya521259,5107,8
611St. Peter's College Team Nicholas420257,559
78Mastermind Platinum520349,594,3
84Chess TITANS52034960
99Polymath College41033845
1010St. Peter's College Team Maurice41033843,5
116Dragon Knights Girls400412,59

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB)