National Female Championship 2026

Cập nhật ngày: 17.10.2026 00:12:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Denzil Philips

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1WCMPieter Liana1777CUR 6w1 8b11001
2WCMMarcos Taqesyah1765CUR 7b1 5w12001
3WCMParis Hodge Ceanna1587CUR 8w0 10b07100
4Jubitana Ginger1527CUR 9b1 11w13001
5Pourier Dianthely1467CUR 10w1 2b14001
6Costa Fabianny1439CUR 1b0 9w08100
7Bonifacio Crystal0CUR 2w0 -009100
8Jubitana Vanilla0CUR 3b1 1w15001
9Martes Victoria0CUR 4w0 6b010100
10Rico Amina0CUR 5b0 3w011100
11Rico Zayra0CUR -1 4b16001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break