National Female Championship 2026

Cập nhật ngày: 10.10.2026 04:11:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Denzil Philips

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngTênRtgLĐV1V2Điểm HS1  HS2  HS3 
1WCMPieter Liana1777CUR 8w1 5b1001
2WCMMarcos Taqesyah1765CUR 9b1 4w1001
3Jubitana Ginger1527CUR 10b1 6w1001
4Pourier Dianthely1467CUR 11w1 2b1001
5Jubitana Vanilla0CUR 7b1 1w1001
6Rico Zayra0CUR -1 3b1001
7WCMParis Hodge Ceanna1587CUR 5w0 11b0100
8Costa Fabianny1439CUR 1b0 9w0100
9Bonifacio Crystal0CUR 2w0 8b0100
10Martes Victoria0CUR 3w0 -10100
11Rico Amina0CUR 4b0 7w0100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break