National Female Championship 2026 Cập nhật ngày: 17.10.2026 03:47:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Denzil Philips
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/16 lúc 7:30 PM
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 8 | | Jubitana, Vanilla | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | WCM | Pieter, Liana | 1777 | 1 |
| 2 | 2 | WCM | Marcos, Taqesyah | 1765 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Pourier, Dianthely | 1467 | 5 |
| 3 | 4 | | Jubitana, Ginger | 1527 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Rico, Zayra | 0 | 11 |
| 4 | 10 | | Rico, Amina | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | WCM | Paris Hodge, Ceanna | 1587 | 3 |
| 5 | 6 | | Costa, Fabianny | 1439 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Martes, Victoria | 0 | 9 |
| 6 | 7 | | Bonifacio, Crystal | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|