1er Grand Swiss IRT (1800 a U2400 ELO FIDE) I EDICION Cập nhật ngày: 12.10.2026 01:26:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION NACIONAL DE AJEDREZ DE CHILE
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | IM | Vasquez Toledo, Cristian | 3413454 | CHI | 2260 |
| 2 | | CM | Guerrero Cataldo, Juan Andres | 3421260 | CHI | 2126 |
| 3 | | FM | Cuevas Araya, Walter | 3405028 | CHI | 2069 |
| 4 | | | Miranda Camus, Gonzalo Alonso | 3449297 | CHI | 2023 |
| 5 | | | Contreras Suazo, Ricardo | 3424871 | CHI | 1986 |
| 6 | | | Binimelis Barahona, Diego | 3468038 | CHI | 1921 |
| 7 | | | Castiglione Alencastre, Aldo | 3406881 | CHI | 1910 |
| 8 | | | Cortez Vilca, Tomas | 3448673 | CHI | 1892 |
| 9 | | | Martinez Pina, Diego | 3441237 | CHI | 1866 |
| 10 | | | Rodriguez Lugo, Milton Jose | 3473503 | CHI | 1858 |
| 11 | | | Rubio Bascur, Sebastian Alfonso | 3464687 | CHI | 1845 |
| 12 | | | Izquierdo Garces, Rosario | 3461386 | CHI | 1834 |
| 13 | | | Palma Munoz, Oscar | 3445984 | CHI | 1817 |
| 14 | | | Morrison Martinez, Janis Ariane | 3460541 | CHI | 1730 |
|
|
|
|