Freire 3151Club Mariano Moreno - IRT Octubre, empieza 9/10 19:45 Cập nhật ngày: 14.10.2026 03:22:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Diaz, Leonel | 20084676 | ARG | 1860 |
| 2 | | Burstein, Nicolas | 20005482 | ARG | 1803 |
| 3 | | Roitberg, Thiago | 20081669 | ARG | 1764 |
| 4 | | Rodriguez, David Alejandro | 20058098 | ARG | 1691 |
| 5 | | Ficco, Jorge | 120731 | ARG | 1682 |
| 6 | | Schwindt, Juan Pablo | 112763 | ARG | 1675 |
| 7 | | Oyola, Juan Pablo | 20056419 | ARG | 1530 |
| 8 | | Scioscia, Cesar | 20077270 | ARG | 1513 |
| 9 | | Roces, Cesar | 20025335 | ARG | 1485 |
| 10 | | Pinchuk, Adrian | 160393 | ARG | 1463 |
| 11 | | Posse, Mario | 20007400 | ARG | 1447 |
|
|
|
|