Freire 3151Club Mariano Moreno - IRT Octubre, empieza 9/10 19:45 Cập nhật ngày: 17.10.2026 04:12:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 3
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | HS1 |
| 1 | | Rodriguez David Alejandro | 1691 | ARG | 9w1 | 4b1 | 6w1 | 2b | 3 | 4 |
| 2 | | Diaz Leonel | 1860 | ARG | 7w½ | -½ | 5b1 | 1w | 2 | 5 |
| 3 | | Burstein Nicolas | 1803 | ARG | -½ | -½ | 11w1 | -0 | 2 | 5 |
| 4 | | Roitberg Thiago | 1764 | ARG | 11b1 | 1w0 | 8b½ | 7w | 1,5 | 5,5 |
| 5 | | Ficco Jorge | 1682 | ARG | -½ | 7b1 | 2w0 | 6b | 1,5 | 5 |
| 6 | | Posse Mario | 1447 | ARG | 10w½ | 9b1 | 1b0 | 5w | 1,5 | 5 |
| 7 | | Oyola Juan Pablo | 1530 | ARG | 2b½ | 5w0 | 10w1 | 4b | 1,5 | 4,5 |
| 8 | | Pinchuk Adrian | 1463 | ARG | -½ | 10b½ | 4w½ | 11b | 1,5 | 4 |
| 9 | | Roces Cesar | 1485 | ARG | 1b0 | 6w0 | -1 | 10b | 1 | 5,5 |
| 10 | | Schwindt Juan Pablo | 1675 | ARG | 6b½ | 8w½ | 7b0 | 9w | 1 | 4,5 |
| 11 | | Scioscia Cesar | 1513 | ARG | 4w0 | -1 | 3b0 | 8w | 1 | 4,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|