XI Torneig Infantil d’Escacs Solidari ‘Ciutat Cooperativa – Molí Nou’ -SUB16 Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:24:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: PARDINA DOMENECH, ALBERT
| Giải/ Nội dung | SUB8, SUB10, SUB12, SUB16 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 7 | | Broomfield Gonzalez, Gabriel | CAT | | | | | | | miễn đấu |
| 9 | | Liangrui, Tian | CAT | 0F | * | | miễn đấu | | | |
| 5 | | Lopez Torres, Biel | ESP | | | | | | miễn đấu | |
| 10 | | Rodriguez Olivenza, Marco | CAT | | | | | miễn đấu | | |
| 11 | | Saenz de Navarrete, Bruno | CAT | miễn đấu | | | | | | 0F |
| 3 | | Tenor Hurtado De Mendoza, Alex | ESP | | | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|