XI Torneig Infantil d’Escacs Solidari ‘Ciutat Cooperativa – Molí Nou’ -SUB16

Ban Tổ chứcClub d'Escacs Ciutat Cooperativa
Liên đoànCatalonia ( CAT )
Trưởng Ban Tổ chứcMario Iniesta Perez
Tổng trọng tàiFA Albert Pardina Domenech
Phó Tổng Trọng tàiAC Jose Maria Jordan
Thời gian kiểm tra (Blitz)10 minuts per jugador
Địa điểmCan Massallera (Carrer Mallorca, 30, Sant Boi de Llobregat)
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age1407 / 14
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:24:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: PARDINA DOMENECH, ALBERT

Giải/ Nội dungSUB8, SUB10, SUB12, SUB16
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Viciano Paris EricCAT 9b1 2w0 8b1 4w1 3w1 5b½ 11b+5,5272621
2Agadzhanyan SonyaCAT 4w1 1b1 3w0 6b1 11b1 7w1 5w½5,5262822,5
3Davila Carretero JanESP 7b+ 6w1 2b1 8w1 1b0 4b0 9w½4,52728,522,5
4Mocanu Zaykina AlekseyCAT 2b0 5b½ 10w1 1b0 6w1 3w1 8b14,526,528,514
5Vigabriel Guarachi Edwin JuniorCAT 6b0 4w½ 7b½ 9w1 8b1 1w½ 2b½42628,514
6Broomfield Gonzalez GabrielCAT 5w1 3b0 11w1 2w0 4b0 10b1 -1424,52615
7Liangrui TianCAT 3w- -0 5w½ -1 9b1 2b0 10w13,52124,510,5
8Lopez Torres BielESP 10w1 11b1 1w0 3b0 5w0 -1 4w0323,525,515
9Tenor Hurtado De Mendoza AlexESP 1w0 10b0 -1 5b0 7w0 11w1 3b½2,522247,5
10Rodriguez Olivenza MarcoCAT 8b0 9w1 4b0 11w0 -1 6w0 7b0219,521,59
11Saenz de Navarrete BrunoCAT -1 8w0 6b0 10b1 2w0 9b0 1w-2192111

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)