XI Torneig Infantil d’Escacs Solidari ‘Ciutat Cooperativa – Molí Nou’ -SUB16 Cập nhật ngày: 16.10.2026 22:51:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: PARDINA DOMENECH, ALBERT
| Giải/ Nội dung | SUB8, SUB10, SUB12, SUB16 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | RtQG | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Agadzhanyan, Sonya | 1741 | CAT | Foment Martinenc, C.E. |
| 2 | | Broomfield Gonzalez, Gabriel | 1472 | CAT | Gava, C.E. |
| 3 | | Davila Carretero, Jan | 1552 | ESP | Sant Boi, C.E. |
| 4 | | Liangrui, Tian | 0 | CAT | Torreblanca |
| 5 | | Lopez Torres, Biel | 1552 | ESP | Gava, C.E. |
| 6 | | Mocanu Zaykina, Aleksey | 1487 | CAT | Cor de Marina Badalona, C.E. |
| 7 | | Rodriguez Olivenza, Marco | 0 | CAT | Sant Boi |
| 8 | | Saenz de Navarrete, Ruben | 0 | CAT | Sant Ignasi de Sarria |
| 9 | | Tenor Hurtado De Mendoza, Alex | 1576 | ESP | Gava, C.E. |
| 10 | | Viciano Paris, Eric | 1460 | CAT | Cornella, C.E. |
| 11 | | Vigabriel Guarachi, Edwin Junior | 1640 | CAT | Torreblanca, C.E. |
|
|
|
|