XI Torneig Infantil d’Escacs Solidari ‘Ciutat Cooperativa – Molí Nou’ -SUB16 Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:24:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: PARDINA DOMENECH, ALBERT
| Giải/ Nội dung | SUB8, SUB10, SUB12, SUB16 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | LĐ | RtQG | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Agadzhanyan, Sonya | CAT | 1741 | Foment Martinenc, C.E. |
| 2 | | Vigabriel Guarachi, Edwin Junior | CAT | 1640 | Torreblanca, C.E. |
| 3 | | Tenor Hurtado De Mendoza, Alex | ESP | 1576 | Gava, C.E. |
| 4 | | Davila Carretero, Jan | ESP | 1552 | Sant Boi, C.E. |
| 5 | | Lopez Torres, Biel | ESP | 1552 | Gava, C.E. |
| 6 | | Mocanu Zaykina, Aleksey | CAT | 1487 | Cor de Marina Badalona, C.E. |
| 7 | | Broomfield Gonzalez, Gabriel | CAT | 1472 | Gava, C.E. |
| 8 | | Viciano Paris, Eric | CAT | 1460 | Cornella, C.E. |
| 9 | | Liangrui, Tian | CAT | 0 | Torreblanca |
| 10 | | Rodriguez Olivenza, Marco | CAT | 0 | Sant Boi |
| 11 | | Saenz de Navarrete, Bruno | CAT | 0 | Sant Ignasi de Sarria |
|
|
|
|