XI Torneig Infantil d’Escacs Solidari ‘Ciutat Cooperativa – Molí Nou’ -SUB12

Ban Tổ chứcClub d'Escacs Ciutat Cooperativa
Liên đoànCatalonia ( CAT )
Trưởng Ban Tổ chứcMario Iniesta Perez
Tổng trọng tàiFA Albert Pardina Domenech
Phó Tổng Trọng tàiAC Jose Maria Jordan
Thời gian kiểm tra (Blitz)10 minuts per jugador
Địa điểmCan Massallera (Carrer Mallorca, 30, Sant Boi de Llobregat)
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age1284 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:26:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: PARDINA DOMENECH, ALBERT

Giải/ Nội dungSUB8, SUB10, SUB12, SUB16
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Acedo Espinal MartinCAT 8b1 6w0 10b1 4w1 3b0 9w0 14b144293117
2Moya Monge PauCAT 9w0 11b+ 14b1 6w0 10b1 3w0 4b0382829,514
3San Jose Perez GerardCAT 10b1 12w1 6b1 9w0 1w1 2b1 8b162262824
4Lacasta Pardo DanielESP 11w1 7b1 9w0 1b0 14w1 6b0 2w14624,526,517
5Herrera Rodriguez Matias EliseoCAT 12b0 14w0 8b0 -1 13w0 7b- -011314154
6Castillo Romero LeonardoCAT 13w1 1b1 3w0 2b1 9b0 4w1 7b153283120
7Paez Piqueras AlejandroCAT 14b1 4w0 12b1 10w0 8b0 5w+ 6w03102121,514
8Blazquez Almor JosepCAT 1w0 9b0 5w1 13b1 7w1 12b1 3w0452627,514
9Lopez Molinas JoelESP 2b1 8w1 4b1 3b1 6w1 1b1 10w171262928
10Aldonza Novellon BrunoCAT 3w0 13b1 1w0 7b1 2w0 -1 9b039273012
11Arias Olazabal DiegoCAT 4b0 2w- -0 -0 -0 -0 -0014440
12Flores Chong NicolasCAT 5w1 3b0 7w0 14b0 -1 8w0 13w02112122,510
13Garcia Serna GaelCAT 6b0 10w0 -1 8w0 5b1 14w1 12b147202111
14Llopis Arroyo BielCAT 7w0 5b1 2w0 12w1 4b0 13b0 1w02122021,510

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)