XI Torneig Infantil d’Escacs Solidari ‘Ciutat Cooperativa – Molí Nou’ -SUB12 Cập nhật ngày: 17.10.2026 11:01:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: PARDINA DOMENECH, ALBERT
| Giải/ Nội dung | SUB8, SUB10, SUB12, SUB16 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | RtQG | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Acedo Espinal, Martin | 1520 | CAT | Peon Negro, C.E. |
| 2 | | Aldonza Novellon, Bruno | 1284 | CAT | Cornella, C.E. |
| 3 | | Arias Olazabal, Diego | 0 | CAT | Institut Rafael Casanovas |
| 4 | | Blazquez Almor, Josep | 1346 | CAT | Palleja, C.E. |
| 5 | | Castillo Romero, Leonardo | 1396 | CAT | Peon Negro, C.E. |
| 6 | | Flores Chong, Nicolas | 0 | CAT | |
| 7 | | Garcia Serna, Gael | 0 | CAT | Torreblanca |
| 8 | | Herrera Rodriguez, Matias Eliseo | 1397 | CAT | Sant Boi, C.E. |
| 9 | | Lacasta Pardo, Daniel | 1412 | ESP | Gava, C.E. |
| 10 | | Llopis Arroyo, Biel | 0 | CAT | |
| 11 | | Lopez Molinas, Joel | 1327 | ESP | Catalunya E.C. |
| 12 | | Moya Monge, Pau | 1476 | CAT | Moli Nou |
| 13 | | Paez Piqueras, Alejandro | 1396 | CAT | Sant Joan Despi, C.E. |
| 14 | | San Jose Perez, Gerard | 1421 | CAT | Gava, C.E. |
|
|
|
|