XI Torneig Infantil d’Escacs Solidari ‘Ciutat Cooperativa – Molí Nou’ -SUB12 Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:26:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: PARDINA DOMENECH, ALBERT
| Giải/ Nội dung | SUB8, SUB10, SUB12, SUB16 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Acedo Espinal, Martin | 1520 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Castillo Romero, Leonardo | 1396 | 6 |
| 2 | 3 | | San Jose Perez, Gerard | 1421 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Flores Chong, Nicolas | 0 | 12 |
| 3 | 7 | | Paez Piqueras, Alejandro | 1396 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Lacasta Pardo, Daniel | 1412 | 4 |
| 4 | 9 | | Lopez Molinas, Joel | 1327 | 1 | 1 - 0 | 0 | | Blazquez Almor, Josep | 1346 | 8 |
| 5 | 11 | | Arias Olazabal, Diego | 0 | 0 | - - + | 0 | | Moya Monge, Pau | 1476 | 2 |
| 6 | 5 | | Herrera Rodriguez, Matias Eliseo | 1397 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Llopis Arroyo, Biel | 0 | 14 |
| 7 | 13 | | Garcia Serna, Gael | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Aldonza Novellon, Bruno | 1284 | 10 |
|
|
|
|